Bringing a new cat into your home is an exciting adventure. One of the first decisions is choosing the perfect name. If you’re looking for unique and meaningful options, Vietnamese cat names can be a fantastic choice. In this guide, we’ll explore a variety of Vietnamese cat names tailored to different preferences.

Male Vietnamese Cat Names

  1. Minh (Bright)
  2. Quang (Clear)
  3. Hải (Ocean)
  4. Anh (Hero)
  5. Dũng (Brave)
  6. Thắng (Victorious)
  7. Khải (Open)
  8. Tuấn (Elegant)
  9. Vũ (Rain)
  10. Hùng (Heroic)
  11. Long (Dragon)
  12. Tùng (Evergreen)
  13. Sơn (Mountain)
  14. Trí (Intelligent)
  15. Phong (Wind)
  16. Bảo (Precious)
  17. Vinh (Glory)
  18. Đức (Virtue)
  19. Tiến (Advancement)
  20. Lâm (Forest)
  21. Quốc (Nation)
  22. Dân (People)
  23. Kỳ (Wonder)
  24. Thành (City)
  25. Nam (South)
  26. Tâm (Heart)
  27. Quân (Soldier)
  28. Tú (Clever)
  29. Ngọc (Gem)
  30. Trọng (Important)

Female Vietnamese Cat Names

  1. Mai (Blossom)
  2. Lan (Orchid)
  3. Hồng (Rose)
  4. Linh (Spirit)
  5. Thủy (Water)
  6. Huệ (Splendid)
  7. Ngọc (Jade)
  8. Nga (Elegant)
  9. Diệu (Graceful)
  10. Thảo (Green)
  11. Phương (Direction)
  12. Hà (River)
  13. Ly (Smart)
  14. Tuyết (Snow)
  15. An (Peace)
  16. Ánh (Ray of light)
  17. Mai (Plum blossom)
  18. Hương (Fragrance)
  19. Yến (Swallow)
  20. Tâm (Soul)
  21. Dung (Gentle)
  22. Thanh (Clear)
  23. Cát (Sand)
  24. Trang (Moon)
  25. Tình (Love)
  26. Ngân (Silver)
  27. Quỳnh (Autumn)
  28. Thuỳ (Pristine)
  29. Vân (Cloud)
  30. Nguyệt (Moon)
  1. Bắc (North)
  2. Nam (South)
  3. Trung (Middle)
  4. Saigon (Former name of Ho Chi Minh City)
  5. Hanoi (Capital city of Vietnam)
  6. Mỹ (Beautiful)
  7. Hoa (Flower)
  8. Sơn (Mountain)
  9. Biển (Sea)
  10. Hồ (Lake)
  11. Sông (River)
  12. Gia (Family)
  13. Tình (Love)
  14. Nguyên (Original)
  15. Nghệ (Art)
  16. Phú (Prosperity)
  17. Hạnh (Happiness)
  18. Tài (Talent)
  19. Phúc (Blessing)
  20. Trọng (Important)
  21. Lợi (Benefit)
  22. Tiến (Advancement)
  23. Thành (City)
  24. Dân (People)
  25. Tâm (Heart)
  26. Vân (Cloud)
  27. Quốc (Nation)
  28. Đức (Virtue)
  29. Thắng (Victory)
  30. An (Peace)

Unique Vietnamese Cat Names

  1. Sóng (Wave)
  2. Thần (Deity)
  3. Nắng (Sunshine)
  4. Cổ (Ancient)
  5. Sương (Dew)
  6. Lửa (Fire)
  7. Mây (Cloud)
  8. Rừng (Jungle)
  9. Cầu (Bridge)
  10. Ngũ (Five)
  11. Đỏ (Red)
  12. Việt (Vietnamese)
  13. Kiến (Industrious)
  14. Đào (Peach)
  15. Cỏ (Grass)
  16. Đen (Black)
  17. Đà (River)
  18. Viên (Round)
  19. Phố (Street)
  20. Sử (History)
  21. Vọng (Hope)
  22. Lễ (Ceremony)
  23. Bách (Hundred)
  24. Vị (Flavor)
  25. Ngân (Silver)
  26. Viễn (Far)
  27. Thục (Virtuous)
  28. Nhạn (Swan)
  29. Dương (Sun)
  30. Ân (Kindness)

Vietnamese Cat Names for Different Cat Personalities:

  1. Mạnh (Strong)
  2. Nghịch (Playful)
  3. Êm (Gentle)
  4. Quậy (Mischievous)
  5. Dịu (Sweet)
  6. Lanh (Cool)
  7. Nổi (Outgoing)
  8. Nhút (Shy)
  9. Hòa (Harmonious)
  10. Nhanh (Fast)
  11. Ngoan (Well-behaved)
  12. Trấn (Calm)
  13. Sợ (Fearful)
  14. Thản (Relaxed)
  15. Bạo (Bold)
  16. Thích (Friendly)
  17. Chăm (Caring)
  18. Dũng (Courageous)
  19. Tự (Independent)
  20. Mập (Chubby)
  21. Đẹp (Beautiful)
  22. Kỳ (Curious)
  23. Khéo (Clever)
  24. Nhiệt (Enthusiastic)
  25. Dễ (Easygoing)
  26. Tôn (Respectful)
  27. Hồn (Soulful)
  28. Khinh (Arrogant)
  29. Yêu (Lovely)
  30. Sâu (Mysterious)

Vietnamese Cat Names for Black Cats

  1. Đen (Black)
  2. Bóng (Shadow)
  3. Hắc (Dark)
  4. Quỷ (Devil)
  5. Dâm (Mysterious)
  6. Thủy (Water)
  7. Huyền (Mystical)
  8. Nguyệt (Moon)
  9. Đêm (Night)
  10. Oan (Injustice)
  11. Bất (Eternal)
  12. Ninh (Quiet)
  13. Dự (Cautious)
  14. Bói (Prediction)
  15. Lâm (Dark Forest)
  16. Độc (Poison)
  17. Hồ (Lake)
  18. Lạc (Lost)
  19. Lưu (Dwelling)
  20. Hồn (Soul)
  21. Thủ (Guard)
  22. Yên (Peaceful)
  23. Cô (Mysterious Lady)
  24. Đạo (Path)
  25. Khiêm (Modest)
  26. Lạ (Strange)
  27. Ninh (Calm)
  28. Quỳnh (Night Jasmine)
  29. Hâm (Darkness)
  30. Bích (Jade)

Vietnamese Cat Names for Orange Cats

  1. Cam (Orange)
  2. Nắng (Sunshine)
  3. Hoàng (Emperor)
  4. Hồng (Rose)
  5. Lửa (Fire)
  6. Vàng (Gold)
  7. Huyền (Mystical)
  8. Dụ (Attractive)
  9. Hồ (Lake)
  10. Cảnh (Scenery)
  11. Vũ (Feather)
  12. Nguyệt (Moon)
  13. Hạc (Crane)
  14. Sáng (Bright)
  15. Hùng (Heroic)
  16. Lê (Pear)
  17. Nhiệt (Warmth)
  18. Khoan (Patient)
  19. Tiêu (Flame)
  20. Dương (Sun)
  21. Tích (Ancient)
  22. Quý (Precious)
  23. Huy (Shiny)
  24. Vui (Joyful)
  25. Thanh (Clear)
  26. Dịu (Gentle)
  27. Phát (Prosperous)
  28. Tân (New)
  29. Cơ (Foundation)
  30. Thắng (Victorious)

Vietnamese Cat Names for White Cats

  1. Trắng (White)
  2. Bạch (Pure)
  3. Ngọc (Pearl)
  4. Pha (Blend)
  5. Huyền (Mystical)
  6. Lạc (Happiness)
  7. Mộc (Wood)
  8. Lệ (Tear)
  9. Hồng (Rose)
  10. Huy (Shiny)
  11. Nhật (Sun)
  12. Quang (Bright)
  13. Sương (Dew)
  14. Tiên (Fairy)
  15. Tuyết (Snow)
  16. Thanh (Clear)
  17. Hồ (Lake)
  18. Phát (Prosperous)
  19. Quốc (Nation)
  20. Dương (Sun)
  21. Thiên (Heaven)
  22. Duyên (Fate)
  23. Vui (Joyful)
  24. Thục (Virtuous)
  25. Hạnh (Happiness)
  26. Thắng (Victorious)
  27. Mai (Plum blossom)
  28. Minh (Bright)
  29. Nhi (Elegant)
  30. Thuần (Pure)

Vietnamese Cat Names for Tabby Cats

  1. Vằn (Striped)
  2. Rêu (Moss)
  3. Lục (Green)
  4. Kim (Gold)
  5. Nâu (Brown)
  6. Lạc (Happiness)
  7. Dương (Sun)
  8. Hồng (Rose)
  9. Bạch (White)
  10. Lưu (Dwelling)
  11. Ngọc (Jade)
  12. Đen (Black)
  13. Đỏ (Red)
  14. Tân (New)
  15. Thanh (Clear)
  16. Huyền (Mystical)
  17. Tuyết (Snow)
  18. Bảo (Precious)
  19. Hồ (Lake)
  20. Thắng (Victorious)
  21. Lệ (Tear)
  22. Huy (Shiny)
  23. Nguyệt (Moon)
  24. Việt (Vietnamese)
  25. Sương (Dew)
  26. Minh (Bright)
  27. Mộc (Wood)
  28. Hạnh (Happiness)
  29. Thục (Virtuous)
  30. Quang (Bright)

Vietnamese Cat Names for Long-Haired Cats

  1. Mai (Blossom)
  2. Hồng (Rose)
  3. Phượng (Phoenix)
  4. Lạc (Happiness)
  5. Sương (Dew)
  6. Thanh (Clear)
  7. Mây (Cloud)
  8. Ngọc (Jade)
  9. Cỏ (Grass)
  10. Đào (Peach)
  11. Hải (Ocean)
  12. Dương (Sun)
  13. Hương (Fragrance)
  14. Tiên (Fairy)
  15. Lệ (Tear)
  16. Điệp (Butterfly)
  17. Nguyệt (Moon)
  18. Đàn (Melody)
  19. Linh (Spirit)
  20. Bạch (White)
  21. Lâm (Forest)
  22. Viên (Round)
  23. Ngân (Silver)
  24. Hòa (Harmonious)
  25. Thúy (Pristine)
  26. Quý (Precious)
  27. Thảo (Green)
  28. Bảo (Precious)
  29. Tình (Love)
  30. Tú (Clever)

Vietnamese Cat Names for Short-Haired Cats

  1. Ngọc (Gem)
  2. Hòa (Harmonious)
  3. Tân (New)
  4. Nhiệt (Warmth)
  5. Mộc (Wood)
  6. Hồ (Lake)
  7. Sương (Dew)
  8. Nắng (Sunshine)
  9. Mây (Cloud)
  10. Bạch (White)
  11. Kim (Gold)
  12. Sơn (Mountain)
  13. Lục (Green)
  14. Hải (Ocean)
  15. Cỏ (Grass)
  16. Viên (Round)
  17. Đàn (Melody)
  18. Tình (Love)
  19. Thủy (Water)
  20. Tú (Clever)
  21. Phong (Wind)
  22. Việt (Vietnamese)
  23. Trí (Intelligent)
  24. Tùng (Evergreen)
  25. An (Peace)
  26. Tiến (Advancement)
  27. Thành (City)
  28. Hùng (Heroic)
  29. Đức (Virtue)
  30. Lâm (Forest)

Conclusion

Choosing the right name for your cat is a personal journey. Whether you opt for a popular name or a unique one, make sure it resonates with both you and your feline companion. Explore the options, consider your cat’s personality, and enjoy the process of finding the perfect Vietnamese name for your new friend.

Write A Comment